Nhà trò giữ dịp
Direct English translation
The actor’s household waits for the occasion.
Equivalent English version
Bide one's time
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách làm việc cầm chừng, chậm chạp, như cố ý nấn ná để chờ dịp thuận lợi rồi mới tiến thêm. Biến thể này nhấn vào ý chờ thời, chờ cơ hội hơn là chỉ giữ nhịp một cách thong thả.
English explanation
Refers to acting slowly and half-heartedly, as if deliberately holding back while waiting for a favorable moment. In this variant, the wording emphasizes waiting for an opportunity more than merely keeping time.